cactus wren
Định nghĩa
Danh từ: - Chim hồng tước xương rồng: "cactus wren" là một loài chim hồng tước lớn, có giọng khàn đặc trưng, sống ở các vùng khô cằn của tây nam Hoa Kỳ và Mexico. Loài chim này thường làm tổ trên các cây xương rồng, đặc biệt là xương rồng sa-gu-a-rô (saguaro).
Ví dụ sử dụng
- (Chim hồng tước xương rồng nổi tiếng với tiếng kêu khàn to vang vọng khắp sa mạc.)
- (Chúng tôi phát hiện một con chim hồng tước xương rồng đang xây tổ trên cây xương rồng sa-gu-a-rô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cactus wren's territory": lãnh thổ của chim hồng tước xương rồng, thường là khu vực khô cằn có nhiều xương rồng.
- The cactus wren's territory extends across the Sonoran Desert. (Lãnh thổ của chim hồng tước xương rồng trải dài khắp sa mạc Sonoran.)
"cactus wren's nest": tổ của chim hồng tước xương rồng, thường được làm từ cỏ và cành cây, đặt trong các nhánh xương rồng.
- The cactus wren's nest is carefully woven to protect its eggs from predators. (Tổ của chim hồng tước xương rồng được đan cẩn thận để bảo vệ trứng khỏi kẻ săn mồi.)
Biến thể và từ gần giống
Cactus (danh từ): cây xương rồng.
- The desert is filled with various types of cactus. (Sa mạc đầy các loại xương rồng khác nhau.)
Wren (danh từ): chim hồng tước (một họ chim nhỏ, thường có giọng hót hay).
- The wren is a small, energetic bird. (Chim hồng tước là một loài chim nhỏ, năng động.)
Từ đồng nghĩa
- Campylorhynchus brunneicapillus: tên khoa học của loài chim hồng tước xương rồng.
- The scientific name for the cactus wren is Campylorhynchus brunneicapillus. (Tên khoa học của chim hồng tước xương rồng là Campylorhynchus brunneicapillus.)
Các cụm từ liên quan
- "to spot a cactus wren": phát hiện một con chim hồng tước xương rồng.
- Birdwatchers often travel to Arizona to spot a cactus wren in its natural habitat. (Những người ngắm chim thường đến Arizona để phát hiện chim hồng tước xương rồng trong môi trường sống tự nhiên của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "as rare as a cactus wren": hiếm như chim hồng tước xương rồng (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một thứ gì đó rất khó tìm thấy).
- Finding a genuine antique in that shop is as rare as a cactus wren. (Tìm được một món đồ cổ thật sự trong cửa hàng đó hiếm như chim hồng tước xương rồng vậy.)